Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 私了 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 私了:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 私了 trong tiếng Trung hiện đại:

[sīliǎo] giải quyết riêng (không thông qua thủ tục pháp lí)。不经过司法手续而私下了结。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 私

tây:riêng tây
:riêng tư

Nghĩa chữ nôm của chữ: 了

liễu:liễu (hiểu rõ, làm xong): minh liễu; kết liễu
léo:khéo léo
líu:dính líu
lẽo:lạnh lẽo
lếu:lếu láo
lểu:lểu thểu
私了 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 私了 Tìm thêm nội dung cho: 私了