Chữ 垈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 垈, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 垈:

垈

Đây là các chữ cấu thành từ này: 垈

垈

Chiết tự chữ 垈

[]

U+5788, tổng 8 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: dai4;
Việt bính: doi6;

垈

Nghĩa Trung Việt của từ 垈


Chữ gần giống với 垈:

㘱, 㘲, 㘳, 㘴, 㘵, 坡, 坤, 坦, 坧, 坨, 坩, 坪, 坫, 坭, 坮, 坯, 坰, 坱, 坳, 坴, 坵, 坷, 坺, 坻, 坼, 坿, 垂, 垃, 垄, 垅, 垆, 垈, 垉, 𡊠, 𡊨, 𡊰, 𡊱, 𡊲, 𡊳,

Chữ gần giống 垈

塽, 埽, 堅, 堄, 堃, 堂, 堁, 堀, 埿, 埾,

Tự hình:

Tự hình chữ 垈 Tự hình chữ 垈 Tự hình chữ 垈 Tự hình chữ 垈

垈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 垈 Tìm thêm nội dung cho: 垈