Từ: 艳诗 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 艳诗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 艳诗 trong tiếng Trung hiện đại:

[yànshī] thơ tình; diễm thi。旧时指专门描写男女爱情的诗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 艳

diễm:diễm lệ; diễm phúc; kiều diễm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 诗

thi:thi nhân
艳诗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 艳诗 Tìm thêm nội dung cho: 艳诗