Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 苛刻 trong tiếng Trung hiện đại:
[kēkè] hà khắc; ngặt nghèo; khắc nghiệt。(条件,要求等) 过高, 过于严厉,刻薄。
对方提出的条件苛刻,使人难以接受。
đối phương đýa ra điều kiện quá ngặt nghèo, mọi người không thể chấp nhận được.
对方提出的条件苛刻,使人难以接受。
đối phương đýa ra điều kiện quá ngặt nghèo, mọi người không thể chấp nhận được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 苛
| hà | 苛: | hà khắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刻
| gắt | 刻: | gắt gỏng; gắt gao; gay gắt |
| khấc | 刻: | khấc cây (chặt cho có lằn để làm dấu) |
| khắc | 刻: | điêu khắc; hà khắc; khắc khổ |
| khắt | 刻: | khắt khe |
| lắc | 刻: | lúc lắc |

Tìm hình ảnh cho: 苛刻 Tìm thêm nội dung cho: 苛刻
