Từ: sát vào có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ sát vào:

Đây là các chữ cấu thành từ này: sátvào

Dịch sát vào sang tiếng Trung hiện đại:

靠拢; 即 《挨近; 靠近。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: sát

sát:sát hại
sát:sát hạch
sát:sát một bên
sát:sát hại
sát:sát hại
sát:sát hại
sát:ma sát (ma xát)
sát:sát hạch
sát:sát (não bạt nhỏ)
sát:sát (não bạt nhỏ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: vào

vào󱚢: 
vào𠓨:đi vào; vào đề; vào tròng
vào:bay vào, vào bộ đội
vào:đi vào; vào đề; vào tròng
sát vào tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: sát vào Tìm thêm nội dung cho: sát vào