Chữ 𦜖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦜖, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𦜖:

𦜖

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦜖

𦜖

Chiết tự chữ 𦜖

[]

U+026716, tổng 12 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ya4;
Việt bính: ngaa6;

𦜖

Nghĩa Trung Việt của từ 𦜖


Chữ gần giống với 𦜖:

㬹, 䏼, 䏽, 䏾, 䏿, 䐀, 䐁, 䐂, 䐃, 䐄, 䐅, 䐆, 䐇, 䐈, 䐉, 䐊, 䐋, 䐌, 脹, 脺, 脽, 脾, 脿, 腀, 腁, 腆, 腈, 腉, 腊, 腋, 腌, 腍, 腎, 腏, 腑, 腒, 腓, 腔, 腕, 腖, 腘, 腙, 腚, 𦜖, 𦜘, 𦜞, 𦜹, 𦝂, 𦝃, 𦝄, 𦝅, 𦝆, 𦝇, 𦝈, 𦝉, 𦝊, 𦝋, 𦝌, 𦝍, 𦝎,

Dị thể chữ 𦜖

𬁺,

Chữ gần giống 𦜖

Tự hình:

Tự hình chữ 𦜖 Tự hình chữ 𦜖 Tự hình chữ 𦜖 Tự hình chữ 𦜖

𦜖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦜖 Tìm thêm nội dung cho: 𦜖