Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𦜖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦜖, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𦜖:

𦜖

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦜖

𦜖

Chiết tự chữ 𦜖

[]

U+026716, tổng 12 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ya4;
Việt bính: ngaa6;

𦜖

Nghĩa Trung Việt của từ 𦜖


Chữ gần giống với 𦜖:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦜖, 𦜘, 𦜞, 𦜹, 𦝂, 𦝃, 𦝄, 𦝅, 𦝆, 𦝇, 𦝈, 𦝉, 𦝊, 𦝋, 𦝌, 𦝍, 𦝎,

Dị thể chữ 𦜖

𬁺,

Chữ gần giống 𦜖

Tự hình:

Tự hình chữ 𦜖 Tự hình chữ 𦜖 Tự hình chữ 𦜖 Tự hình chữ 𦜖

𦜖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦜖 Tìm thêm nội dung cho: 𦜖