Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 药皂 trong tiếng Trung hiện đại:
[yàozào] xà bông thuốc; xà phòng thuốc。用脂肪酸盐和石炭酸、来苏等化学药品制成的肥皂,略有消毒作用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 药
| dược | 药: | biệt dược; độc dược; thảo dược |
| ước | 药: | ước (đầu nhị đực) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皂
| tạo | 皂: | tạo sự đối lập (đen trắng, phải trái) |

Tìm hình ảnh cho: 药皂 Tìm thêm nội dung cho: 药皂
