Chữ 𧐢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧐢, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𧐢:

𧐢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧐢

𧐢

Chiết tự chữ 𧐢

[]

U+027422, tổng 17 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: hou4;

𧐢

Nghĩa Trung Việt của từ 𧐢


Chữ gần giống với 𧐢:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧐅, 𧐒, 𧐖, 𧐢, 𧐩, 𧐸, 𧐹, 𧐺, 𧐻, 𧐼, 𧐽, 𧐾, 𧐿, 𧑁, 𧑂, 𧑃,

Dị thể chữ 𧐢

,

Chữ gần giống 𧐢

Tự hình:

Tự hình chữ 𧐢 Tự hình chữ 𧐢 Tự hình chữ 𧐢 Tự hình chữ 𧐢

𧐢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧐢 Tìm thêm nội dung cho: 𧐢