Từ: 菠萝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 菠萝:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 菠 • 萝

Nghĩa của 菠萝 trong tiếng Trung hiện đại:

[bōluó] dứa; khóm; thơm。凤梨。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 菠

ba菠:ba thái (rau mùng tơi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 萝

la萝:la bốc (củ cải đỏ); hồng la bốc (cà rốt)
lá萝:lá cây
菠萝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 菠萝 Tìm thêm nội dung cho: 菠萝