Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 菱角 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 菱角:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 菱角 trong tiếng Trung hiện đại:

[líng·jiao] củ ấu。菱的通称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 菱

lăng:cây đinh lăng
năng:năng (củ ấu)
trăng:mặt trăng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 角

chác: 
dạc:dạc dài; dõng dạc; vóc dạc
giác:giác đấu (vật nhau); khẩu giác (cãi nhau)
giạc: 
giốc:giốc (cái còi bằng sừng)
góc:góc bánh; góc cạnh, góc vuông
菱角 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 菱角 Tìm thêm nội dung cho: 菱角