Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 命案 trong tiếng Trung hiện đại:
[mìngàn] án mạng; vụ án giết người。杀人的案件。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 命
| mình | 命: | ta với mình |
| mạng | 命: | mạng người |
| mạnh | 命: | bản mạnh |
| mệnh | 命: | số mệnh, định mệnh, vận mệnh |
| mịnh | 命: | bản mịnh (bản mệnh) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 案
| án | 案: | hương án (bàn thờ); án quyển (hồ sơ lưu) |

Tìm hình ảnh cho: 命案 Tìm thêm nội dung cho: 命案
