Chữ 䀖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䀖, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䀖:

䀖

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䀖

䀖

Chiết tự chữ 䀖

[]

U+4016, tổng 9 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tian1;
Việt bính: tin1;

䀖

Nghĩa Trung Việt của từ 䀖


Chữ gần giống với 䀖:

䀕, 䀖, 䀗, 䀘, 䀙, 䀚, 䀛, 䀜, 䀞, 相, 盹, 盻, 盼, 盾, 省, 眄, 眅, 眆, 眇, 眈, 眉, 眊, 看, 県, 眍, 省, 𥄎, 𥄨, 𥄫, 𥄬, 𥄭, 𥄮, 𥄯, 𥄰, 𪾢,

Chữ gần giống 䀖

Tự hình:

Tự hình chữ 䀖 Tự hình chữ 䀖 Tự hình chữ 䀖 Tự hình chữ 䀖

䀖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䀖 Tìm thêm nội dung cho: 䀖