Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 长圆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 长圆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 长圆 trong tiếng Trung hiện đại:

[chángyuán] bầu dục (hình)。像鸡蛋之类的东西的形状。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 长

tràng:tràng (dài; lâu)
trường:trường kỳ; trường thành; trường thọ
trưởng:trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành

Nghĩa chữ nôm của chữ: 圆

viên:viên hình (hình tròn); viên tịch
长圆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 长圆 Tìm thêm nội dung cho: 长圆