Từ: 营私 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 营私:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 营私 trong tiếng Trung hiện đại:

[yíngsī] mưu lợi riêng; kiếm chác。谋求私利。
结党营私
kết bè đảng để mưu cầu lợi riêng.
营私舞弊
gian lận để kiếm chác

Nghĩa chữ nôm của chữ: 营

dinh:dinh (xem doanh)
doanh:bản doanh, doanh lợi, doanh trai, quốc doanh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 私

tây:riêng tây
:riêng tư
营私 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 营私 Tìm thêm nội dung cho: 营私