Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 落空 trong tiếng Trung hiện đại:
[luòkōng] hỏng; hụt; hẫng; tan vỡ。没有达到目的或目标;没有着落。
希望落空。
hết hy vọng.
两头落空。
xôi hỏng bỏng không.
希望落空。
hết hy vọng.
两头落空。
xôi hỏng bỏng không.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 落
| lác | 落: | cỏ lác; lác mắt |
| lát | 落: | một lát |
| lạc | 落: | lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng) |
| nhác | 落: | nhớn nhác |
| rác | 落: | rác rưởi, rơm rác |
| rạc | 落: | bệ rạc |
| xạc | 落: | xạc cho một trận, kêu xào cạc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 空
| cung | 空: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| khung | 空: | khung ảnh, khung cửa; khung cửi |
| không | 空: | không có |
| khỏng | 空: | lỏng khỏng |
| khống | 空: |

Tìm hình ảnh cho: 落空 Tìm thêm nội dung cho: 落空
