Từ: 葡萄球菌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 葡萄球菌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 葡萄球菌 trong tiếng Trung hiện đại:

[pú·táoqiújūn] tụ cầu khuẩn; tụ cầu trùng; bồ đào cầu trùng。形状像一串葡萄的球菌。大多能引起化脓性疾病,如痈、疖、骨髓炎等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 葡

bồ:Bồ đào nha; bồ đào mĩ tửu (rượu nho ngon)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 萄

đào:quả bồ đào, rượu bồ đào

Nghĩa chữ nôm của chữ: 球

cầu:hình cầu, bán cầu; bạch cầu, hồng cầu; cầu thủ; cầu lông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 菌

khuẩn:vi khuẩn
葡萄球菌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 葡萄球菌 Tìm thêm nội dung cho: 葡萄球菌