Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蓖麻 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìmá] 名
cây thầu dầu。一年生或多年生草本植物,叶子大,掌状分裂。种子叫蓖麻子,榨的油可做泻药或润滑油。也叫大麻子。
cây thầu dầu。一年生或多年生草本植物,叶子大,掌状分裂。种子叫蓖麻子,榨的油可做泻药或润滑油。也叫大麻子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蓖
| xế | 蓖: | xế ma du (dầu giúp xổ - castor oil) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 麻
| ma | 麻: | Ma ma lượng (trời mờ mờ sáng) |
| mà | 麻: | nhưng mà... |
| mơ | 麻: | sáng tinh mơ |

Tìm hình ảnh cho: 蓖麻 Tìm thêm nội dung cho: 蓖麻
