Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bồng nhĩ
Vẻ tươi tốt của thảo mộc.
Nghĩa của 蓬茸 trong tiếng Trung hiện đại:
[péngróng] rậm rạp; um tùm (cây cỏ)。形容草生长得很多很盛。
绿草蓬茸。
cỏ xanh rậm rạp.
蓬蓬茸茸的杂草,长满了整个的林间空地。
cỏ dại um tùm rậm rạp, mọc đầy trên những khoảng đất trống trong rừng.
绿草蓬茸。
cỏ xanh rậm rạp.
蓬蓬茸茸的杂草,长满了整个的林间空地。
cỏ dại um tùm rậm rạp, mọc đầy trên những khoảng đất trống trong rừng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蓬
| bong | 蓬: | bòng bong |
| buồng | 蓬: | buồng chuối |
| bòng | 蓬: | đèo bòng |
| bùng | 蓬: | cháy bùng; bập bùng; bão bùng |
| bầng | 蓬: | bầng bầng (bốc nóng) |
| bồng | 蓬: | cỏ bồng |
| bừng | 蓬: | đỏ bừng; tưng bừng |
| phùng | 蓬: | phùng mang (phồng mang) |
| phồng | 蓬: | phập phồng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 茸
| nhung | 茸: | nhung hươu (sừng non của con hươu) |

Tìm hình ảnh cho: 蓬茸 Tìm thêm nội dung cho: 蓬茸
