Từ: 桠枫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 桠枫:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 桠 • 枫

Nghĩa của 桠枫 trong tiếng Trung hiện đại:

[yāfēng] cây phong tam giác。见〖三角枫〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 桠

a桠:a (rẽ đôi, trạc cây)
nha桠:nha hoàn, nha đầu (người gái hầu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 枫

phong枫:cây phong
桠枫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 桠枫 Tìm thêm nội dung cho: 桠枫