Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蔫呼呼 trong tiếng Trung hiện đại:
[niānhūhū] uể oải chậm chạp。(蔫呼呼的)形容人柔弱,性子慢,做事不干脆利索。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蔫
| yên | 蔫: | yên (héo, ủ rũ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 呼
| ho | 呼: | ho he |
| hò | 呼: | hát hò; hò hét, hò reo |
| hô | 呼: | hô hấp; hô hào, hô hoán |
| hú | 呼: | hú hí |
| hố | 呼: | hô hố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 呼
| ho | 呼: | ho he |
| hò | 呼: | hát hò; hò hét, hò reo |
| hô | 呼: | hô hấp; hô hào, hô hoán |
| hú | 呼: | hú hí |
| hố | 呼: | hô hố |

Tìm hình ảnh cho: 蔫呼呼 Tìm thêm nội dung cho: 蔫呼呼
