Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 好些 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǎoxiē] nhiều; rất nhiều。许多。
他在这里工作好些年了。
anh ấy làm việc ở đây đã nhiều năm rồi.
他在这里工作好些年了。
anh ấy làm việc ở đây đã nhiều năm rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 好
| hiếu | 好: | hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động |
| háo | 好: | háo danh; háo hức |
| háu | 好: | háu đói; hau háu |
| hão | 好: | hão huyền; hứa hão |
| hảo | 好: | hoàn hảo; hảo tâm |
| hấu | 好: | dưa hấu |
| hẩu | 好: | hẩu lốn |
| hếu | 好: | trắng hếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 些
| ta | 些: | chúng ta |
| tá | 些: | tá (tiếng đứng ở cuối câu) |

Tìm hình ảnh cho: 好些 Tìm thêm nội dung cho: 好些
