Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 虬龙 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiúlóng] rồng có sừng (con vật trong truyền thuyết)。古代传说中的有角的小龙。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虬
| cù | 虬: | |
| cầu | 虬: | cầu Cù long (rồng huyền thoại) |
| gù | 虬: | chim gù (chim cu gáy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 龙
| long | 龙: | long (con rồng): hoàng long (rồng vàng) |

Tìm hình ảnh cho: 虬龙 Tìm thêm nội dung cho: 虬龙
