Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蚀刻 trong tiếng Trung hiện đại:
[shíkè] khắc (bản đồng, bản kẽm bằng acid)。利用硝酸等化学药品的腐蚀作用来制造铜版、锌版等印刷版的方法。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蚀
| thực | 蚀: | thực (mất mát, hao mòn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刻
| gắt | 刻: | gắt gỏng; gắt gao; gay gắt |
| khấc | 刻: | khấc cây (chặt cho có lằn để làm dấu) |
| khắc | 刻: | điêu khắc; hà khắc; khắc khổ |
| khắt | 刻: | khắt khe |
| lắc | 刻: | lúc lắc |

Tìm hình ảnh cho: 蚀刻 Tìm thêm nội dung cho: 蚀刻
