Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: tháo tỏng có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ tháo tỏng:
Dịch tháo tỏng sang tiếng Trung hiện đại:
拉肚子; 拉稀 《指腹泻。》Nghĩa chữ nôm của chữ: tháo
| tháo | 噪: | quát tháo |
| tháo | : | quát tháo |
| tháo | 慥: | tháo chạy |
| tháo | 操: | tháo vát |
| tháo | 躁: | tháo lui |
| tháo | 造: | tháo chạy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: tỏng
| tỏng | 𤄋: | biết tỏng (biết rõ) |
| tỏng | 總: | nước chảy tong tỏng |

Tìm hình ảnh cho: tháo tỏng Tìm thêm nội dung cho: tháo tỏng
