Chữ 抏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 抏, chiết tự chữ NGÓN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 抏

Chiết tự chữ ngón bao gồm chữ 手 元 hoặc 扌 元 hoặc 才 元 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 抏 cấu thành từ 2 chữ: 手, 元
  • thủ
  • nguyên
  • 2. 抏 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 元
  • thủ
  • nguyên
  • 3. 抏 cấu thành từ 2 chữ: 才, 元
  • tài
  • nguyên
  • []

    U+628F, tổng 7 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wan2;
    Việt bính: jyun4 waan4 wun6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 抏


    ngón, như "ngón tay; ngón nghề" (gdhn)

    Nghĩa của 抏 trong tiếng Trung hiện đại:

    [wán]Bộ: 手 (扌,才) - Thủ
    Số nét: 8
    Hán Việt: NGOAN
    cản trở; hao tổn。使受挫折;消耗。

    Chữ gần giống với 抏:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢪉, 𢪊, 𢪏, 𢪗, 𢪛, 𢪠, 𢪥, 𢪭, 𢪮, 𢪯, 𢪰, 𢪱, 𢪲, 𢪳,

    Chữ gần giống 抏

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 抏 Tự hình chữ 抏 Tự hình chữ 抏 Tự hình chữ 抏

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 抏

    ngón:ngón tay; ngón nghề
    抏 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 抏 Tìm thêm nội dung cho: 抏