Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 盛事 trong tiếng Trung hiện đại:
[shèngshì] việc trọng đại; việc quan trọng。盛大的事情。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盛
| thình | 盛: | thình lình |
| thạnh | 盛: | thạnh (đựng, chứa) |
| thịnh | 盛: | cường thịnh; phồn thịnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 事
| sự | 事: | sự việc |
| xì | 事: | xì mũi, xì hơi; lì xì |
Gới ý 23 câu đối có chữ 盛事:

Tìm hình ảnh cho: 盛事 Tìm thêm nội dung cho: 盛事
