Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蚕沙 trong tiếng Trung hiện đại:
[cánshā] cứt tằm; phân tằm (phân tằm nhà, hạt màu đen, làm thuốc Đông y)。家蚕的屎,黑色的颗粒。中医入药。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蚕
| tàm | 蚕: | tàm (con tằm) |
| tòm | 蚕: | tòm tem; rơi tòm |
| tằm | 蚕: | con tằm, tơ tằm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沙
| nhểu | 沙: | nhểu (nhoè nhoẹt đờm dãi) |
| sa | 沙: | sa mạc, sa trường |
| sà | 沙: | sà xuống |
| xoà | 沙: | tóc xoà; xuề xoà, cười xoà |

Tìm hình ảnh cho: 蚕沙 Tìm thêm nội dung cho: 蚕沙
