Chữ 蛬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蛬, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蛬:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蛬

蛬 cấu thành từ 2 chữ: 共, 虫
  • cung, cùng, cũng, cọng, cộng, cụng, củng, gọng
  • chùng, hủy, trùng
  • Nghĩa của 蛬 trong tiếng Trung hiện đại:

    [qióng] Bộ: 虫- Trùng
    Số nét: 12
    Hán Việt:
    dế; con dế; dế mèn。同"蛩"。蟋蟀。
    蛬 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蛬 Tìm thêm nội dung cho: 蛬