Chữ 彜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 彜, chiết tự chữ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 彜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 彜

彜 cấu thành từ 4 chữ: 彑, 米, 分, 廾
  • kí, ký, kệ
  • mè, mễ
  • phân, phần, phận
  • củng, trấp, trập
  • []

    U+5F5C, tổng 16 nét, bộ Kệ 彐 [彑]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yi2;
    Việt bính: ji4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 彜


    Chữ gần giống với 彜:

    , , ,

    Chữ gần giống 彜

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 彜 Tự hình chữ 彜 Tự hình chữ 彜 Tự hình chữ 彜

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 彜

    di:di khí (đồ dùng trong tôn miếu)
    彜 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 彜 Tìm thêm nội dung cho: 彜