Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蝎子 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiē·zi] con bò cạp。节肢动物,身体多为黄褐色,口部两侧有一对螯,胸部有四对脚,前腹部较粗,后腹部细长,末端有毒钩,用来御敌或捕食。胎生。以蜘蛛、昆虫等为食物。中医入药。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蝎
| hạt | 蝎: | hạt tử (con bọ cạp), hạt long (con tắc kè) |
| rít | 蝎: | rít róng |
| rết | 蝎: | rắn rết |
| yết | 蝎: | yết (con bọ cạp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 蝎子 Tìm thêm nội dung cho: 蝎子
