Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蠢猪 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǔnzhū] đồ con lợn; đồ ngu; đồ ngốc (tiếng chửi)。傻子,笨蛋(骂人的粗话)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蠢
| xoáy | 蠢: | |
| xoẳn | 蠢: | hết xoẳn (tiêu hết); xoăn xoẳn (chật hẹp) |
| xuẩn | 蠢: | ngu xuẩn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 猪
| chưa | 猪: | chưa được, chưa xong, chết chưa |
| trơ | 猪: | trơ trơ |
| trư | 猪: | trư (con lợn) |
| trưa | 猪: | buổi trưa |

Tìm hình ảnh cho: 蠢猪 Tìm thêm nội dung cho: 蠢猪
