Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 衷心 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngxīn] chân thành; trung thành; lòng trung thành。出于内心的。
衷心拥护
chân thành ủng hộ
衷心的感谢
chân thành cảm ơn
衷心拥护
chân thành ủng hộ
衷心的感谢
chân thành cảm ơn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衷
| trung | 衷: | trung khuất (cảm nghĩ sâu trong lòng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 衷心 Tìm thêm nội dung cho: 衷心
