Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 被动 trong tiếng Trung hiện đại:
[bèidòng] 形
1. bị động (trái với "chủ động"). 待外力推动而行动。(跟"主动"相对)
2. thụ động。不能造成有利局面使事情按照自己的意图进行。(跟"主动"相对)
1. bị động (trái với "chủ động"). 待外力推动而行动。(跟"主动"相对)
2. thụ động。不能造成有利局面使事情按照自己的意图进行。(跟"主动"相对)
Nghĩa chữ nôm của chữ: 被
| bệ | 被: | bệ rạc |
| bị | 被: | bị thương; bị cáo |
| bỡ | 被: | bỡ ngỡ |
| bợ | 被: | nịnh bợ; tạm bợ |
| bự | 被: | cổ bự ghét; mặt bự phấn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |

Tìm hình ảnh cho: 被动 Tìm thêm nội dung cho: 被动
