Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 解散 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiěsàn] 1. giải tán。集合的人分散开。
队伍解散后,大家都在操场上休息喝水。
sau khi giải tán đội ngũ, mọi người nghỉ ngơi uống nước trên thao trường.
2. huỷ bỏ; xoá bỏ; giải tán; thủ tiêu; bãi bỏ。取消(团体或集会)。
队伍解散后,大家都在操场上休息喝水。
sau khi giải tán đội ngũ, mọi người nghỉ ngơi uống nước trên thao trường.
2. huỷ bỏ; xoá bỏ; giải tán; thủ tiêu; bãi bỏ。取消(团体或集会)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 解
| giãi | 解: | giãi bầy |
| giải | 解: | giải buồn; giải nghĩa; giải vây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 散
| tan | 散: | tan tác, tan tành |
| tán | 散: | giải tán, tẩu tán |
| tản | 散: | tản cư, tản ra |
| tảng | 散: | tảng lờ |
| tởn | 散: | tởn đến già |

Tìm hình ảnh cho: 解散 Tìm thêm nội dung cho: 解散
