Từ: 詔書 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 詔書:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 詔 • 書

chiếu thư
Văn thư của vua thông báo cho bầy tôi, cho dân chúng.

Nghĩa của 诏书 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhàoshū] chiếu thư; chiếu chỉ; chiếu của vua。皇帝颁发的命令。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 詔

chiếu詔:chiếu chỉ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 書

thơ書: 
thư書:bức thư, viết thư; thư pháp
詔書 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 詔書 Tìm thêm nội dung cho: 詔書