Chữ 𨸚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨸚, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𨸚:

𨸚

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨸚

𨸚

Chiết tự chữ 𨸚

[]

U+028E1A, tổng 6 nét, bộ Phụ 阝 [阜]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ji2;
Việt bính: kap1;

𨸚

Nghĩa Trung Việt của từ 𨸚


Chữ gần giống với 𨸚:

, , , , , , , , , , , , , , , 𨸚,

Dị thể chữ 𨸚

,

Chữ gần giống 𨸚

Tự hình:

Tự hình chữ 𨸚 Tự hình chữ 𨸚 Tự hình chữ 𨸚 Tự hình chữ 𨸚

𨸚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨸚 Tìm thêm nội dung cho: 𨸚