Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 矮胖 trong tiếng Trung hiện đại:
[ǎipàng] ục ịch; bị thịt; thấp bè bè; chắc mập; mập lùn。又矮又胖。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 矮
| nuỵ | 矮: | nuỵ (lùn, thấp) |
| oải | 矮: | uể oải |
| ải | 矮: | nước da ải ải (da hơi xanh) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胖
| bàn | 胖: | bàn (thư thái dễ chịu) |
| béo | 胖: | béo tròn; béo bở |
| bỡn | 胖: | bỡn cợt; đùa bỡn |

Tìm hình ảnh cho: 矮胖 Tìm thêm nội dung cho: 矮胖
