Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 认命 trong tiếng Trung hiện đại:
[rènmìng] chịu phận bất hạnh; cam chịu số phận。承认不幸的遭遇是命中注定的(迷信)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 认
| nhận | 认: | nhận thấy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 命
| mình | 命: | ta với mình |
| mạng | 命: | mạng người |
| mạnh | 命: | bản mạnh |
| mệnh | 命: | số mệnh, định mệnh, vận mệnh |
| mịnh | 命: | bản mịnh (bản mệnh) |

Tìm hình ảnh cho: 认命 Tìm thêm nội dung cho: 认命
