Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 讽谏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 讽谏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 讽谏 trong tiếng Trung hiện đại:

[fěngjiàn] khuyên can; can gián; can ngăn (dùng lời lẽ mềm mỏng để khuyên vua)。用含蓄委婉的话向君主讲谏。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 讽

phúng:trào phúng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谏

gián:can gián
讽谏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 讽谏 Tìm thêm nội dung cho: 讽谏