Chữ 鄾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鄾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鄾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鄾

1. 鄾 cấu thành từ 2 chữ: 憂, 邑
  • âu, ưu
  • phấp, óp, ấp, ọp, ốp
  • 2. 鄾 cấu thành từ 2 chữ: 憂, 阝
  • âu, ưu
  • phụ, ấp
  • []

    U+913E, tổng 17 nét, bộ Ấp 邑 [阝]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: you1;
    Việt bính: jau1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鄾


    Nghĩa của 鄾 trong tiếng Trung hiện đại:

    [yōu]Bộ: 邑 (阝) - Ấp
    Số nét: 22
    Hán Việt: ƯU
    Ưu (tên nước thời Chu, ở Trung Quốc, nay thuộc tỉnh Hồ Bắc.)。周朝国名,在今湖北襄樊北。

    Chữ gần giống với 鄾:

    , ,

    Chữ gần giống 鄾

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鄾 Tự hình chữ 鄾 Tự hình chữ 鄾 Tự hình chữ 鄾

    鄾 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鄾 Tìm thêm nội dung cho: 鄾