Từ: 访旧 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 访旧:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 访

Nghĩa của 访旧 trong tiếng Trung hiện đại:

[fǎngjiù] thăm vùng đất xưa。访问故旧、故地。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 访

phỏng访:phỏng vấn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 旧

cựu:cựu học sinh, lính cựu, cựu binh; thủ cựu
访旧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 访旧 Tìm thêm nội dung cho: 访旧