Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 评工 trong tiếng Trung hiện đại:
[pínggōng] bình công; bình thành tích lao động。评定工作成绩,特指人民公社中评定劳动的轻重和成绩的好坏。
评工记分。
bình công ghi điểm.
评工记分。
bình công ghi điểm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 评
| bình | 评: | bình phẩm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 工
| cong | 工: | bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn |
| cung | 工: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| cuông | 工: | |
| công | 工: | công cán, công việc; công nghiệp |
| côông | 工: | công kênh |
| gồng | 工: | gồng gánh; gồng mình |
| trong | 工: | trong ngoài |

Tìm hình ảnh cho: 评工 Tìm thêm nội dung cho: 评工
