Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 点种 trong tiếng Trung hiện đại:
[diǎnzhǒng] gieo giống; gieo hạt。点播种子。
[diǎnzhòng]
trỉa hạt; rắc hạt; tra hạt (nông nghiệp)。点播。
[diǎnzhòng]
trỉa hạt; rắc hạt; tra hạt (nông nghiệp)。点播。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 种
| chủng | 种: | chủng tộc; chủng chẳng |

Tìm hình ảnh cho: 点种 Tìm thêm nội dung cho: 点种
