Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 退席 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuìxí] ra khỏi hội trường; ra khỏi bàn tiệc。退出宴席或会场。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 退
| thoái | 退: | thoái lui |
| thui | 退: | thui đốt, đen thui |
| thói | 退: | thói quen |
| thúi | 退: | thúi tha (thối tha) |
| thối | 退: | thối tha |
| thụi | 退: | thụi nhau |
| thủi | 退: | thui thủi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 席
| tiệc | 席: | tiệc cưới, ăn tiệc |
| tịch | 席: | tịch (chăn, thảm, chỗ ngồi) |

Tìm hình ảnh cho: 退席 Tìm thêm nội dung cho: 退席
