Từ: 诤友 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 诤友:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 诤 • 友

Nghĩa của 诤友 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhèngyǒu] 书
người bạn có thể khuyên can。能直言规劝的朋友。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 诤

tránh诤:tránh (khuyên răn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 友

hữu友:bằng hữu; chiến hữu; hữu nghị; hữu tình
诤友 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 诤友 Tìm thêm nội dung cho: 诤友