Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 诬告 trong tiếng Trung hiện đại:
[wūgào] vu cáo; vu khống; vu oan (bịa tội tố cáo người khác)。无中生有地控告别人有犯罪行为。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 诬
| vu | 诬: | vu cáo, nói vu vơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 告
| cáo | 告: | cáo quan; kháng cáo; bị cáo; cáo từ |
| cáu | 告: | cáu bẳn, cáu kỉnh |
| kiếu | 告: | kiếu từ, xin kiếu |

Tìm hình ảnh cho: 诬告 Tìm thêm nội dung cho: 诬告
