Từ: 诬栽 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 诬栽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 诬栽 trong tiếng Trung hiện đại:

[wūzāi] vu oan; giá hoạ; mưa hại (người khác)。栽赃陷害。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 诬

vu:vu cáo, nói vu vơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 栽

trài:trài ngói (lợp không cần hồ)
tài:tài (cấy cây, trồng; gán ghép, đổ vạ): tài bồi
诬栽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 诬栽 Tìm thêm nội dung cho: 诬栽