Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 说明文 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuōmíngwén] lời thuyết minh; bài thuyết minh。说明事物的情况或道理的文章。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 说
| thuyết | 说: | thuyết khách, thuyết phục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 文
| von | 文: | chon von |
| văn | 文: | văn chương |

Tìm hình ảnh cho: 说明文 Tìm thêm nội dung cho: 说明文
