Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 拜爵 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拜爵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bái tước
Trao cho tước vị.

Nghĩa của 拜爵 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàijué] được phong hầu; được phong tước hiệp sĩ。授以爵位。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拜

bay:bay bướm
bái:bái biệt
bây:bây giờ
phai:phai nhạt
phải:phải trái
vái:vái lạy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 爵

tước:chức tước
拜爵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拜爵 Tìm thêm nội dung cho: 拜爵