Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一点儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīdiǎnr] 1. một chút; một ít。表示不定的数量。
我没活儿做了,你分给我一点儿吧。
tôi không có việc làm, anh phân cho tôi một ít công việc đi.
2. chút xíu; chút ít。表示很小或很少。
我以为有多大呢,原来只有这么一点儿。
tôi cứ tưởng có rất nhiều, thì ra chỉ có một ít như vậy.
只有那么一点儿,够用吗?
có ít như thế đủ dùng không?
几年过去了,他的毛病一点儿都没改。
mấy năm qua rồi, bệnh tình của anh ấy cũng không đỡ chút nào.
我没活儿做了,你分给我一点儿吧。
tôi không có việc làm, anh phân cho tôi một ít công việc đi.
2. chút xíu; chút ít。表示很小或很少。
我以为有多大呢,原来只有这么一点儿。
tôi cứ tưởng có rất nhiều, thì ra chỉ có một ít như vậy.
只有那么一点儿,够用吗?
có ít như thế đủ dùng không?
几年过去了,他的毛病一点儿都没改。
mấy năm qua rồi, bệnh tình của anh ấy cũng không đỡ chút nào.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 一点儿 Tìm thêm nội dung cho: 一点儿
